lưỡi bẹ

lưỡi bẹ

Quan sát lưỡi bẹ là cách quan trọng để phân loại các loài cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Màng mỏng nhỏ nằmmặt trong của , tại điểm giữa phiến bẹ , thường thấycác loài cây họ lúa (Poaceae) như lúa, ngô, mía. "Lưỡi bẹ" chức năng bảo vệ chồi non ngăn nước, vi sinh vật xâm nhập vào bẹ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lưỡi bẹ của cây lúa rất nhỏ, khó thấy bằng mắt thường. (Màng mỏngchỗ nối giữa phiến bẹ lúa kích thước nhỏ.)
    • Khi quan sát ngô, bạn có thể nhìn thấy lưỡi bẹmặt trong. (Khi xem xét ngô, có thể thấy màng mỏng nằmmặt trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu trúc lưỡi bẹ": hình thái đặc điểm của lưỡi bẹ trong giải phẫu thực vật.

    • Cấu trúc lưỡi bẹ giúp phân biệt các loài trong họ lúa. (Hình dạng lưỡi bẹ đặc điểm quan trọng để nhận dạng loài.)
  • "chức năng lưỡi bẹ": vai trò sinh học của lưỡi bẹ.

    • Chức năng lưỡi bẹ ngăn nước sâu bọ xâm nhập vào thân cây. (Lưỡi bẹ bảo vệ phần bẹ khỏi các tác nhân gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bẹ (danh từ): phần gốc phình to, ôm lấy thân, thường gặpcây họ lúa.

    • Bẹ lúa bao bọc thân cây. (Phần gốc lúa ôm sát thân.)
  • Lưỡi (danh từ): phần phiến rộng, dẹt, nhưng không phải màng mỏng như lưỡi bẹ.

    • Lưỡi ngô to dài. (Phiến ngô kích thước lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligule (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ thực vật học chỉ lưỡi bẹ.
    • Ligule một phần nhỏ của cây họ lúa. (Ligule từ đồng nghĩa với lưỡi bẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lưỡi bẹ", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.