lưỡi bẹ
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Màng mỏng nhỏ nằm ở mặt trong của lá, tại điểm giữa phiến lá và bẹ lá, thường thấy ở các loài cây họ lúa (Poaceae) như lúa, ngô, mía. "Lưỡi bẹ" có chức năng bảo vệ chồi non và ngăn nước, vi sinh vật xâm nhập vào bẹ lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lưỡi bẹ của cây lúa rất nhỏ, khó thấy bằng mắt thường. (Màng mỏng ở chỗ nối giữa phiến và bẹ lá lúa có kích thước nhỏ.)
- Khi quan sát lá ngô, bạn có thể nhìn thấy lưỡi bẹ ở mặt trong. (Khi xem xét lá ngô, có thể thấy màng mỏng nằm ở mặt trong lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cấu trúc lưỡi bẹ": hình thái và đặc điểm của lưỡi bẹ trong giải phẫu thực vật.
- Cấu trúc lưỡi bẹ giúp phân biệt các loài trong họ lúa. (Hình dạng lưỡi bẹ là đặc điểm quan trọng để nhận dạng loài.)
"chức năng lưỡi bẹ": vai trò sinh học của lưỡi bẹ.
- Chức năng lưỡi bẹ là ngăn nước và sâu bọ xâm nhập vào thân cây. (Lưỡi bẹ bảo vệ phần bẹ lá khỏi các tác nhân gây hại.)
Biến thể và từ gần giống
Bẹ lá (danh từ): phần gốc lá phình to, ôm lấy thân, thường gặp ở cây họ lúa.
- Bẹ lá lúa bao bọc thân cây. (Phần gốc lá lúa ôm sát thân.)
Lưỡi lá (danh từ): phần phiến lá rộng, dẹt, nhưng không phải là màng mỏng như lưỡi bẹ.
- Lưỡi lá ngô to và dài. (Phiến lá ngô có kích thước lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Ligule (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ thực vật học chỉ lưỡi bẹ.
- Ligule là một phần nhỏ của lá cây họ lúa. (Ligule là từ đồng nghĩa với lưỡi bẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lưỡi bẹ", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.